Nếu tôi chỉ có thể đưa cho bạn một lời khuyên cho tương lai, thì đó sẽ là kem chống nắng. Câu hát mở đầu đầy tính tiên tri trong tác phẩm kinh điển Everybody’s Free (To Wear Sunscreen) của Baz Luhrmann phát hành năm 1997 dường như ngày càng trở nên đúng đắn khi tỷ lệ ung thư da trên toàn cầu liên tục gia tăng.
Thực tế này làm nảy sinh một câu hỏi hấp dẫn đối với các nhà khoa học: Con người tiền sử, những sinh vật dành phần lớn thời gian sinh hoạt ở ngoài trời, đã làm cách nào để bảo vệ bản thân khỏi sự tàn phá của các tia cực tím (UV) có hại từ Mặt Trời, và liệu họ có phải đối mặt với căn bệnh ung thư da hay không?
Từ lâu, một giả thuyết phổ biến trong giới khoa học cho rằng làn da sẫm màu giàu hắc tố melanin của tổ tiên loài người tiến hóa trên các vùng thảo nguyên châu Phi nhằm chống lại bệnh ung thư da. Tuy nhiên, một nghiên cứu được công bố gần đây đã thách thức hoàn toàn quan điểm này.
Bằng cách phân tích xu hướng ung thư da ở những người có nguồn gốc Anglo-Celtic sống tại Úc, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng dù thiếu melanin, căn bệnh ung thư da thường không khởi phát cho đến khi con người đã đi qua độ tuổi sinh sản.
Phát hiện mang tính bước ngoặt này gợi ý rằng áp lực chọn lọc tự nhiên đối với làn da sẫm màu không đến từ mối đe dọa của ung thư da, vì căn bệnh này hiếm khi tước đi mạng sống của một cá nhân trước khi họ kịp truyền lại bộ gen cho thế hệ sau.
Thay vào đó, lượng melanin cao được duy trì để ngăn chặn những hệ quả cấp bách và nguy hiểm hơn từ bức xạ Mặt Trời: tình trạng mất nước nghiêm trọng do cháy nắng và sự phá hủy các chất dinh dưỡng thiết yếu đối với sự phát triển của thai nhi, tiêu biểu là folate.
Ngược lại, làn da sáng màu chỉ bắt đầu tiến hóa một cách chậm rãi khi con người di cư lên các vĩ độ phía bắc có ít ánh nắng – nơi sắc tố da sáng giúp cơ thể dễ dàng hấp thụ tia cực tím để tổng hợp vitamin D, tránh nguy cơ còi xương và suy dinh dưỡng.
Dẫu sở hữu làn da sẫm màu tối ưu, con người cổ đại vẫn cần đến những biện pháp bảo vệ chủ động, và một trong những loại kem chống nắng tự nhiên đầu tiên của nhân loại chính là đất hoàng thổ. Loại đất sét đặc biệt này chứa oxit sắt, một thành phần có khả năng khuếch tán bức xạ cực tím vô cùng hiệu quả.
Các thực nghiệm vào năm 2015 đã chứng minh rằng cấu trúc hạt đất hoàng thổ càng mịn thì chỉ số chống nắng (SPF) của nó càng cao. Đáng kinh ngạc hơn, các nhà khảo cổ học phát hiện ra rằng những người Homo sapiens sơ khai cư trú tại hang động Qafzeh (Israel) đã cố tình bỏ qua các nguồn đất hoàng thổ có sẵn tại địa phương để cất công vận chuyển một loại đất hoàng thổ có hạt mịn hơn từ khoảng cách xa hơn 60 km. Điều này chứng tỏ con người tiền sử đã có những hiểu biết thực nghiệm sâu sắc về khả năng ngăn chặn bức xạ của loại khoáng chất này.
Các ghi chép khảo cổ cũng chỉ ra một hiện tượng kỳ lạ: lượng đất hoàng thổ được sử dụng tăng vọt một cách đột biến vào khoảng 40.000 năm trước. Thời điểm này trùng khớp hoàn toàn với sự kiện Laschamp – một giai đoạn thiên văn khắc nghiệt khi từ trường của Trái Đất bị suy yếu nghiêm trọng và mất đi khả năng lọc bức xạ tia cực tím trong suốt 300 năm. Con người thời kỳ đó đã phải hứng chịu một lượng bức xạ cực lớn đổ xuống từ Mặt Trời.
Đáng chú ý, đây cũng chính là giai đoạn chứng kiến sự diệt vong hoàn toàn của người Neanderthal. Dù mối liên hệ này vẫn mang tính suy đoán, giới chuyên gia không loại trừ khả năng người Neanderthal bị tuyệt chủng do năng lực chống chọi với Mặt Trời kém hơn người hiện đại Homo sapiens.
Trong khi tổ tiên của chúng ta đã biết sử dụng dùi xương và kim để may vá những bộ quần áo từ da thú vừa vặn, ôm sát cơ thể nhằm che chắn làn da và kết hợp bôi đất hoàng thổ, thì người Neanderthal được cho là chỉ khoác những tấm da thú lỏng lẻo.
Sự kết hợp thông minh giữa trang phục bảo hộ tinh tế và kem chống nắng hoàng thổ đã giúp Homo sapiens vượt qua cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu, trong khi những người anh em họ Neanderthal có thể đã phải chịu kết cục bi thảm dưới dòng bức xạ cực tím thiêu đốt.
Nguồn: GenK


