Tại các phòng thí nghiệm ở Dallas của Colossal Biosciences, một cảnh tượng chưa từng có đã diễn ra: những phôi gà phát triển bên trong các bình in 3D trong suốt thay vì vỏ trứng tự nhiên. Chúng lớn lên, hình thành mạch máu và cuối cùng bắt đầu mổ vỏ – động thái đầu tiên để bước ra thế giới.
Theo mô tả từ công ty, các phôi gà được chuyển từ trứng thật sang một cấu trúc hình oval được in bằng công nghệ 3D. Hệ thống này sử dụng lớp màng silicon trong suốt đặc biệt có khả năng trao đổi oxy và carbon dioxide tương tự vỏ trứng tự nhiên.
Andrew Pask, giám đốc sinh học của Colossal, chia sẻ với tạp chí MIT Technology Review rằng việc chứng kiến sự sống phát triển bên ngoài tử cung mẹ là một trải nghiệm đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, công nghệ này thực chất là một sự cải tiến từ các phương pháp đã có, vốn được các nhà khoa học Nhật Bản thực hiện từ những năm 1990. Tiến sĩ Katsuya Obara từ đại học Tsukuba nhận định rằng việc Colossal tuyên bố tạo ra hệ thống ấp không vỏ đầu tiên là một sự phóng đại khéo léo.
Dù vậy, đột phá thực sự nằm ở chính lớp màng silicone. Carles Lalueza-Fox, giám đốc bảo tàng khoa học tự nhiên Barcelona, đánh giá cao tính thấm của lớp màng này vì nó cho phép phôi hô hấp bằng không khí thông thường mà không cần bơm thêm oxy – một rào cản kỹ thuật từng làm giảm khả năng sống sót của phôi trong các hệ thống cũ. Ông đã chia sẻ bình luận chuyên gia này thông qua tổ chức Science Media Centre.
Mục tiêu xa hơn của Colossal là sử dụng hệ thống này để hồi sinh loài chim moa khổng lồ, một loài chim không biết bay ở New Zealand đã tuyệt chủng do sự săn bắt của người Polynesia cách đây vài thế kỷ. Tuy nhiên, tham vọng này đối mặt với vô vàn thách thức khổng lồ.
Việc tạo ra một quả trứng nhân tạo có kích thước lớn chỉ là bề nổi so với nhiệm vụ tái tạo bộ gen cổ đại và chỉnh sửa hàng ngàn khác biệt di truyền trên một loài họ hàng như đà điểu emu. Ngay cả khi thành công, sinh vật sinh ra cũng chỉ là một phiên bản lai tạo mang tính đại diện chứ không phải chim moa nguyên bản.
Tương tự, nếu loài voi ma mút lông cừu được hồi sinh, nó cũng sẽ mang bản chất của một sinh vật lai vì phải trải qua quá trình thai kỳ trong bụng một vật chủ mang thai hộ là voi.
Giáo sư Dusko Ilic thuộc đại học King’s College London nhấn mạnh rằng việc hồi sinh một loài đòi hỏi nhiều yếu tố phức tạp hơn một nền tảng ấp trứng, bao gồm sinh lý học, hành vi và hệ sinh thái. Hơn nữa, kích thước trứng chim moa rất lớn, và việc ghép hàng chục lòng đỏ trứng lại với nhau bằng kim siêu nhỏ như đề xuất của Pask là một rào cản sinh học rất lớn.
Chính vì thế, giới khoa học tin rằng giá trị thực tiễn lớn nhất của dự án này không nằm ở việc hồi sinh loài tuyệt chủng. Tiến sĩ Megan Davey từ viện Roslin cho rằng đây là một bước tiến vô cùng lớn cho sinh học bảo tồn dựa trên phòng thí nghiệm.
Trứng nhân tạo có thể giúp cứu phôi từ những quả trứng bị hỏng, theo dõi sự phát triển hoặc hỗ trợ nhân giống các loài chim quý hiếm. Đồng quan điểm này, Matt James, giám đốc động vật của Colossal, tiết lộ với đài Sky News rằng nền tảng này được thiết kế để hỗ trợ đa dạng các loài đang bên bờ vực tuyệt chủng.
Mặc dù vậy, các biện pháp can thiệp công nghệ cao này không thể thay thế những nỗ lực bảo vệ môi trường sống hoang dã. Tại New Zealand, bất kỳ dự án nào cũng cần sự tham gia sâu rộng của cộng đồng người Māori – những người giám hộ hợp pháp của các giống loài bản địa.
Sự hoài nghi từ giới học thuật vẫn còn đó, chủ yếu do Colossal chưa công bố bất kỳ bài báo khoa học bình duyệt nào. Tiến sĩ Louise Johnson từ đại học Reading bày tỏ sự chờ đợi dữ liệu thực tế thay vì chỉ đưa ra nhận định dựa trên thông cáo báo chí hay video quảng cáo trên YouTube.
Hiện tại, dự án đã ấp nở thành công 26 con gà trước khi tạm dừng vì số lượng gà con quá tải trong phòng thí nghiệm. Câu trả lời về việc liệu công nghệ này có thực sự thay đổi tương lai của ngành bảo tồn hay không vẫn đang chờ đợi sự minh bạch về phương pháp, số liệu, sai số và thời gian.
Nguồn: GenK


