Jannik Sinner chính thức vượt huyền thoại Lleyton Hewitt về số tuần giữ ngôi số 1 ATP trên bảng xếp hạng ngày 20/7. Trong khi đó, Stefanos Tsitsipas tạo cú bứt phá ngoạn mục khi tăng 34 bậc chỉ sau một tuần.
Bảng xếp hạng ATP và WTA công bố ngày 20/7 không chứng kiến nhiều xáo trộn ở nhóm dẫn đầu, nhưng vẫn có những điểm nhấn đáng chú ý. Jannik Sinner tiếp tục củng cố vị thế số 1 thế giới bằng một cột mốc lịch sử, trong khi Stefanos Tsitsipas tạo nên màn bứt phá mạnh nhất tuần ở ATP với cú nhảy tới 34 bậc.
Ở nội dung nữ, top 10 gần như được giữ nguyên sau Wimbledon, còn Barbora Krejcikova là gương mặt cải thiện thứ hạng đáng kể nhất trong nhóm 30 tay vợt hàng đầu.
Sinner có tuần 81 giữ ngôi số 1 ATP
Sinner vượt Hewitt, lọt top 10 tay vợt giữ số 1 lâu nhất lịch sử
Sau khi bảo vệ thành công chức vô địch Wimbledon 2026, Sinner tiếp tục đứng vững trên đỉnh ATP với 13.450 điểm, bỏ xa Alexander Zverev tới 4.970 điểm.
Quan trọng hơn, tay vợt người Ý đã chính thức trải qua 81 tuần liên tiếp trên cương vị số 1 thế giới. Một tuần trước, Sinner mới cân bằng thành tích 80 tuần của huyền thoại Lleyton Hewitt. Đến bảng xếp hạng ngày 20/7, ngôi sao 24 tuổi đã vượt qua cựu tay vợt Australia để chiếm vị trí thứ 10 trong danh sách những tay vợt nam giữ ngôi số 1 lâu nhất kể từ khi ATP áp dụng hệ thống xếp hạng vào năm 1973.
Thành tích này cũng giúp Sinner tiến gần hơn tới cột mốc 101 tuần của Andre Agassi, người hiện đứng thứ 9 trong danh sách mọi thời đại. Nếu tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu thêm 20 tuần nữa, tay vợt người Ý sẽ vượt qua huyền thoại Mỹ để chen chân vào top 9.
Ở thời điểm hiện tại, Sinner vẫn đang sở hữu khoảng cách rất an toàn với các đối thủ bám đuổi. Alexander Zverev giữ nguyên vị trí số 2 với 8.480 điểm, còn Carlos Alcaraz tiếp tục xếp thứ 3 với 8.160 điểm sau thời gian nghỉ thi đấu vì chấn thương cổ tay.
Top 10 ATP không đổi, Tsitsipas tạo cú nhảy lớn nhất tuần
Nhóm 10 tay vợt mạnh nhất ATP không có bất kỳ sự thay đổi nào về thứ hạng. Felix Auger-Aliassime, Alex de Minaur, Ben Shelton, Novak Djokovic, Daniil Medvedev, Flavio Cobolli và Taylor Fritz tiếp tục lần lượt giữ các vị trí từ thứ 4 đến thứ 10.
Trong top 20, Andrey Rublev tăng hai bậc lên hạng 14 sau khi tích lũy thêm 150 điểm. Jakub Mensik cũng tiến một bậc lên vị trí 18, còn Valentin Vacherot tăng hai bậc để lần đầu vươn lên hạng 19 thế giới. Ở chiều ngược lại, Luciano Darderi tụt ba bậc xuống vị trí 21.
Tsitsipas tăng 34 bậc khi giành chức vô địch ATP 250 Swiss Open 2026 vào cuối tuần qua
Bên ngoài top 30, Tsitsipas là cái tên gây ấn tượng mạnh nhất. Chức vô địch ATP đầu tiên sau 16 tháng giúp tay vợt Hy Lạp tăng tới 34 bậc, từ hạng 85 lên hạng 51 thế giới, đồng thời tích lũy 980 điểm.
Ngoài Tsitsipas, Daniel Merida cũng có bước tiến đáng kể khi tăng 23 bậc lên hạng 59. Raphael Collignon vươn lên hạng 37 sau khi tăng 5 bậc, còn Nuno Borges cải thiện 4 vị trí để đứng thứ 48.
WTA: Sabalenka vững vàng số 1, top 10 ổn định
Bảng xếp hạng WTA tuần này gần như không có biến động trong nhóm đầu. Sabalenka tiếp tục giữ ngôi số 1 thế giới với 8.550 điểm, duy trì khoảng cách 407 điểm trước Elena Rybakina. Jessica Pegula đứng thứ ba với 6.301 điểm, trong khi Coco Gauff, Mirra Andreeva, Karolina Muchova và Linda Noskova lần lượt giữ các vị trí từ thứ 4 đến thứ 7.
Iga Swiatek tiếp tục xếp hạng 8 với 4.539 điểm. Amanda Anisimova và Elina Svitolina hoàn tất top 10 mà không có sự thay đổi nào về thứ hạng.
Nhóm từ 11 đến 25 cũng gần như giữ nguyên vị trí. Victoria Mboko tiếp tục là tay vợt tuổi teen có thứ hạng cao thứ hai trên bảng xếp hạng sau Mirra Andreeva, trong khi Naomi Osaka duy trì vị trí thứ 13 sau màn trở lại khá ổn định trong mùa giải 2026.
Biến động đáng chú ý nhất trong top 30 thuộc về Barbora Krejcikova. Nhà vô địch Wimbledon 2024 tăng 6 bậc để trở lại vị trí số 26 thế giới. Ở chiều ngược lại, Emma Navarro, Anastasia Potapova và Alexandra Eala cùng giảm một bậc xuống các vị trí 27, 28 và 29.
Nhìn chung, sau Wimbledon, cả ATP lẫn WTA đều bước vào giai đoạn chuyển tiếp trước loạt giải sân cứng Bắc Mỹ.
Bảng xếp hạng tennis đơn Nam – ATP
TT
Tay vợt
Tuổi
+-XH so với
tuần trước
Điểm
1
Jannik Sinner (Ý)
24
0
13.450
2
Alexander Zverev (Đức)
29
0
8.480
3
Carlos Alcaraz (Tây Ban Nha)
23
0
8.160
4
Felix Auger-Aliassime (Canada)
25
0
4.740
5
Alex de Minaur (Úc)
27
0
4.110
6
Ben Shelton (Mỹ)
23
0
3.770
7
Novak Djokovic (Serbia)
39
0
3.760
8
Daniil Medvedev (Nga)
30
0
3.670
9
Flavio Cobolli (Ý)
24
0
3.460
10
Taylor Fritz (Mỹ)
28
0
3.365
11
Alexander Bublik (Kazakhstan)
29
0
2.610
12
Jiri Lehecka (CH Czech)
24
0
2.510
13
Casper Ruud (Na Uy)
27
0
2.435
14
Andrey Rublev (Nga)
28
+2
2.380
15
Lorenzo Musetti (Ý)
24
-1
2.315
16
Learner Tien (Mỹ)
20
-1
2.270
17
Frances Tiafoe (Mỹ)
28
0
2.230
18
Jakub Mensik (CH Czech)
20
+1
2.205
19
Valentin Vacherot (Monaco)
27
+2
2.188
20
Alejandro Davidovich Fokina (Tây Ban Nha)
27
0
2.160
21
Luciano Darderi (Ý)
24
-3
2.125
22
Francisco Cerundolo (Argentina)
27
0
2.060
23
Arthur Fils (Pháp)
22
0
1.990
24
Tommy Paul (Mỹ)
29
0
1.975
25
Rafael Jodar (Tây Ban Nha)
19
0
1.927
26
Karen Khachanov (Nga)
30
0
1.780
27
Arthur Rinderknech (Pháp)
30
+1
1.723
28
Joao Fonseca (Brazil)
19
-1
1.710
29
Ugo Humbert (Pháp)
28
0
1.575
30
Alejandro Tabilo (Chile)
29
+1
1.508
…
51
Stefanos Tsitsipas (Hy Lạp)
27
+34
980
…
59
Daniel Merida (Tây Ban Nha)
21
+23
925
…
67
Denis Shapovalov (Canada)
27
-28
890
Bảng xếp hạng tennis đơn Nữ – WTA
TT
Tay vợt
Tuổi
+-XH so với
tuần trước
Điểm
1
Aryna Sabalenka (Belarus)
28
0
8.550
2
Elena Rybakina (Kazakhstan)
27
0
8.143
3
Jessica Pegula (Mỹ)
32
0
6.301
4
Coco Gauff (Mỹ)
22
0
5.649
5
Mirra Andreeva (Nga)
19
0
5.293
6
Karolina Muchova (CH Czech)
29
0
5.168
7
Linda Noskova (CH Czech)
21
0
5.119
8
Iga Swiatek (Ba Lan)
25
0
4.539
9
Amanda Anisimova (Mỹ)
24
0
4.353
10
Elina Svitolina (Ukraine)
31
0
4.351
11
Marta Kostyuk (Ukraine)
24
0
3.926
12
Victoria Mboko (Canada)
19
0
3.570
13
Naomi Osaka (Nhật Bản)
28
0
3.146
14
Belinda Bencic (Thụy Sĩ)
29
0
2.845
15
Jasmine Paolini (Ý)
30
0
2.783
16
Iva Jovic (Mỹ)
18
0
2.636
17
Sorana Cirstea (Romania)
36
0
2.502
18
Diana Shnaider (Nga)
22
0
2.458
19
Ekaterina Alexandrova (Nga)
31
0
2.301
20
Anna Kalinskaya (Nga)
27
0
2.300
21
Marie Bouzkova (CH Czech)
27
0
2.019
22
Maja Chwalinska (Ba Lan)
24
0
1.975
23
Madison Keys (Mỹ)
31
0
1.964
24
Elise Mertens (Bỉ)
30
0
1.948
25
Leylah Fernandez (Canada)
23
0
1.784
26
Barbora Krejcikova (CH Czech)
30
+6
1.679
27
Emma Navarro (Mỹ)
25
-1
1.674
28
Anastasia Potapova (Úc*)
25
-1
1.667
29
Alexandra Eala (Philippines)
21
-1
1.666
30
Clara Tauson (Đan Mạch)
23
0
1.662
Jannik Sinner bước vào mùa sân cứng Bắc Mỹ với cơ hội tạo nên cột mốc lịch sử hiếm có. Nếu thống trị Canada Masters, Cincinnati Masters và US Open,…
Nguồn: 24h.com.vn


